Cách quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL cập nhật mới nhất

Cách quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL cập nhật mới nhất từ PTE Basic

Chứng chỉ PTE Academic đang trở nên phổ biến cho cả du học sinh và những người muốn định cư ở các quốc gia khác, cạnh tranh với IELTS. Tuy nhiên, nhiều người vẫn cảm thấy băn khoăn và chưa rõ sự khác biệt giữa hệ thống điểm của PTE và IELTS. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách quy đổi điểm PTE sang IELTS hoặc TOEFL dưới đây, giúp bạn dễ dàng so sánh, quy đổi và xác định trình độ PTE của mình so với mức điểm tương đương trong IELTS hoặc TOEFL.

Xem thêm: Thông tin cơ bản về bài thi PTE Academic

Điểm quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác

Thang điểm PTE và IELTS, hoặc PTE và các chứng chỉ khác, có những khác biệt gì? So sánh với IELTS và TOEFL, chứng chỉ tiếng Anh PTE có nhiều điểm khác biệt về band điểm, cấu trúc, nội dung bài thi, và thường được đánh giá dễ hơn nhiều. Bài thi PTE có thể giúp bạn tiết kiệm cả thời gian và tiền bạc, ngay cả khi bạn đạt cùng một band điểm tương đương với hai bài thi khác.

Điểm thi cho chứng chỉ PTE Academic hoàn toàn có thể quy đổi sang những chứng chỉ IELTS hay TOEFL. Dưới đây là bảng quy đổi mà PTE Basic đã sưu tầm được để bạn tham khảo:

Bảng quy đổi điểm PTE và IELTS (mới nhất)

Bài thi PTE được đánh giá và tính điểm dựa trên công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI – Artificial Intelligence). Điều này bảo đảm tính khách quan và công bằng của kết quả thi, mà không phụ thuộc vào sự ảnh hưởng của yếu tố con người. Quá trình quy đổi thang điểm giữa PTE và IELTS như sau:

thang điểm quy đổi PTE sang IELTS
Thang điểm PTE và IELTS sau khi quy đổi. (được cập nhật mới nhất)

Dưới đây là sự tương đương giữa các band điểm phổ biến trong PTE và IELTS:

  • IELTS band 6.0 tương đương với band 50 của PTE.
  • IELTS band 7.0 tương đương với band 65 của PTE.
  • IELTS band 8.0 tương đương với band 79 của PTE.

Ngoài bảng cách quy đổi giữa PTE và IELTS, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về cách quy đổi PTE sang các chứng chỉ tiếng Anh khác trong các phần tiếp theo của bài viết.

Bảng quy đổi điểm PTE Academic sang TOEFL

Bảng quy đổi PTE Academic sang TOEFL dựa trên Global Scale of English giúp bạn đánh giá kỹ năng tiếng Anh một cách chính xác và khách quan. Tiêu chuẩn quy đổi này, dựa trên Global Scale of English, đã được phát triển và áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia dựa trên nhiều bài kiểm tra tiếng Anh.

thang điểm quy đổi pte sang toefl
Điểm PTE quy đổi sang TOEFL iBT.

Bảng quy đổi điểm PTE Academic sang các chứng chỉ khác

Bên cạnh các chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS, TOEIC hay TOEFL thì PTE hiện tại cũng được sử dụng như một điều kiện ưu tiên để xét tuyển đầu vào ở các trường đại học trên thế giới. Và thang điểm PTE cũng có thể sử dụng để quy đổi sang các chứng chỉ khác như bảng dưới đây:

PTE Academic Cambridge English: Advanced (CAE) Pre-2015 Cambridge English: Proficiency (CPE) Pre-2015 Cambridge English scale: (CAE) & (CPE) (From 2015)
46 47 162
54 52 169
61 58 45 176
68 67 51 185
76 74 56 191
79 80 60 200
84 87 205
88 93 96 209

Có thể bạn quan tâm: Canada công nhận bài thi PTE cho chương trình định cư

Một số lưu ý về thang điểm PTE quy đổi mới

Nếu bạn muốn tối ưu hóa thời gian và tiết kiệm chi phí khi chuẩn bị hồ sơ du học hoặc định cư, thì PTE có thể là lựa chọn phù hợp. Dưới đây là vài điểm cần lưu ý:

  1. Cấu trúc và phương thức chấm điểm của PTE sẽ không thay đổi.
  2. Khi quy đổi điểm từ PTE sang IELTS hoặc ngược lại, ở khoảng điểm trung bình, sự thay đổi không lớn.
  3. Từ IELTS 7.5 trở lên, điểm tương ứng của PTE có sự điều chỉnh, thường là tăng so với thang điểm cũ.
  4. Thang quy đổi giữa PTE và các kỳ thi quốc tế khác thường được duy trì nguyên trạng.
Điểm quy đổi PTE sang IELTS có sự thay đổi ở band 7.5 IELTS trở lên
Điểm quy đổi PTE sang IELTS có sự thay đổi ở band 7.5 IELTS trở lên.

Bài viết cùng chủ đề:

Bài thi PTE được chấp nhận khi du học Singapore

PTE Có Dễ Hơn IELTS Không? So Sánh Hai Bài Thi

Làm Việc & Định Cư Nhanh Chóng Tại Canada với Chứng Chỉ PTE Core

Bảng điểm PTE Academic và cách tính điểm

Bảng điểm PTE Academic gồm 3 thành phần chính:

  1. Thông tin cá nhân và hình ảnh cá nhân của người tham gia bài thi (được thu thập trong quá trình đăng ký).
  2. Điểm trung bình của người thi đạt được sau kỳ thi.
  3. Chi tiết của bảng điểm theo từng kỹ năng của người thi.

Kỳ thi PTE Academic được chấm bằng hệ thống máy tính tự động, đảm bảo tính chính xác, khách quan và công bằng. Thang điểm PTE theo tiêu chuẩn Global Scale of English và nằm trong khoảng từ 0 đến 90 điểm, theo quy định của tổ chức Pearson Education.

thang điểm quy đổi PTE sang IELTS
Bài thi PTE Academic được đánh giá, chấm điểm tự động bằng máy tính

So sánh hai bài thi PTE và IELTS

Cả PTE và IELTS đều có ưu điểm và hạn chế riêng, và không có sự khác biệt lớn về mức độ khó hay dễ. Khi thi PTE, bạn sẽ gặp một số yếu tố khác biệt so với định dạng thi IELTS, điều này có thể làm cho các thí sinh quen thuộc với IELTS cảm thấy lạ lẫm. Dưới đây là một bảng so sánh các yếu tố chính của cả hai bài thi IELTS và PTE:

PTE IELTS
Điểm số Điểm số ở mỗi kỹ năng sẽ có thể bao gồm ở nhiều dạng bài khác nhau, không chỉ được tính riêng trong phần bài thi của kỹ năng ấy.
(Ví dụ: Điểm của phần thi viết được đánh giá từ cả bài thi Write from dictation của kỹ năng nghe).
Điểm số của mỗi kỹ năng sẽ là kết quả của từng phần riêng, không có sự ảnh hưởng của các phần kỹ năng khác.
(Ví dụ: Điểm phần thi viết có số điểm tối đa là 9.0, nhưng điểm phần thi nghe lại chỉ đạt 6.0).
Cách thức chấm điểm Điểm số bài thi PTE được chấm bằng máy tính và trí tuệ nhân tạo.
Hệ thống tự động điền sẵn 10 điểm cho mỗi kỹ năng dựa theo các thông tin cá nhân (nơi ở, vấn đề sức khỏe, tâm lý tại thời điểm thi).
Điểm số phần thi nghe và đọc phản ánh chính xác năng lực của thí sinh qua thang điểm từ 0 – 9.
Điểm số của phần viết và nói được chấm bởi các giám khảo.
Thời gian thi 3 tiếng 3 tiếng
Thời gian đợi kết quả 1 – 5 ngày 3-5 ngày (thi trên máy tính)
13 ngày (thi trên giấy)
Lệ phí thi Từ 170 USD (3.910.000 VNĐ) lên 180 USD (~4.100.000 VNĐ). 4.664.000 VND

Lợi thế của chứng chỉ PTE Academic

Mặc dù có sự khác biệt về thang điểm giữa PTE và IELTS, bài thi PTE vẫn đánh giá trình độ của bạn ở cùng bốn kỹ năng như IELTS, bao gồm Listening, Reading, Speaking và Writing.

Nhiều quốc gia trên thế giới đang dần chấp nhận du học sinh thông qua chứng chỉ PTE
Nhiều quốc gia trên thế giới đang dần chấp nhận du học sinh thông qua chứng chỉ PTE
  • Bài thi PTE đã được công nhận ở nhiều quốc gia lớn và coi đây như một tiêu chuẩn ưu tiên, mặc dù ở Việt Nam bài thi PTE chưa phổ biến như các bài thi khác về năng lực tiếng Anh như IELTS hay TOEFL.
  • Bài thi PTE được đánh giá một cách khách quan và có mức độ bảo mật cao, giúp bạn thường đạt được điểm số cao hơn so với bài thi IELTS.
  • Kết quả bài thi PTE sẽ được thông báo qua email trong vòng 5 ngày sau ngày thi và bạn có thể chia sẻ kết quả với các trường và tổ chức mà bạn mong muốn nộp hồ sơ.
  • Lịch thi PTE linh hoạt và bạn có thể đăng ký online trước 24 giờ mà không cần thiết phải đến địa điểm thi.

Dù bạn lựa chọn thi PTE hay IELTS, cả hai có những ưu điểm riêng. Chứng chỉ PTE hoặc IELTS cao cấp sẽ giúp bạn có nhiều cơ hội hoàn thành thủ tục du học, xin học bổng và định cư trong tương lai. Hy vọng những thông tin này từ PTE Basic về cách quy đổi điểm từ PTE sang IELTS đã giúp bạn có sự lựa chọn phù hợp với mục tiêu và kế hoạch cá nhân của bạn.

Có thể bạn quan tâm: Mẹo Nâng Điểm Trong Phần Thi PTE Read Aloud

Tham gia nhóm luyện thi PTE của PTE Basic trên Facebook tại đây: Luyện Thi PTE

4.9/5 - (72 votes)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *